CSKH: 024.6281.0123
HỖ TRỢ TẠI HÀ NỘI

03 HỖ TRỢ KĨ THUẬT, BẢO HÀNH

04 ĐƯỜNG DÂY NÓNG PHẢN ÁNH DỊCH VỤ

Tin tức nổi bật

Sản phẩm bán chạy | Trang 2

Danh sách sản phẩm Sản phẩm bán chạy | Trang 2

NEW Ram TEAM VULCAN Z 16GB DDR4 bus 3200 TLZRD416G3200HC16F01 UD-D4 màu đỏ

Ram TEAM VULCAN Z 16GB DDR4 bus 3200 TLZRD416G3200HC16F01 UD-D4 màu đỏ

Dung lượng: 16GB Bus: 3200Mhz Độ trễ: CL16-18-18-38 Điện áp: 1.35V Tản nhiệt: Có
Liên hệ
NEW CPU Intel core i9 13900KF 3.0GHz turbo 5.8GHz 24 nhân 32 luồng 36MB

CPU Intel core i9 13900KF 3.0GHz turbo 5.8GHz 24 nhân 32 luồng 36MB

Tên mã: RAPTOR Lake Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm) Số lõi: 24 / Số luồng: 32 Số P-core: 8 / Số E-core: 16 Tần số turbo tối đa: 5.8 GHz Tần số cơ sở của P-core: 3.0 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 5.4 GHz) Bộ nhớ đệm: 36 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 32 MB) Công suất cơ bản của bộ xử lý: 125 W (Công suất turbo Tối đa: 253 W) Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5 Hỗ trợ socket: FCLGA1700 Bo mạch đề nghị: Z690 hoặc Z790 trở lên, tản nhiệt tốt Yêu cầu VGA: Có
Liên hệ
NEW CPU Intel core i7 10700K 3.8GHz turbo 5.1GHz 8 nhân 16 luồng 16MB

CPU Intel core i7 10700K 3.8GHz turbo 5.1GHz 8 nhân 16 luồng 16MB

Socket: FCLGA1200 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số cơ bản/turbo: 3.80/5.10 GHz Bộ nhớ đệm: 16 MB Đồ họa tích hợp: Intel® UHD 630 Bus ram hỗ trợ: DDR4-2933MHz Mức tiêu thụ điện: 125 W
Liên hệ
NEW CPU Intel core i5 13400 2.5GHz turbo 4.6GHz 10 nhân 16 luồng 20MB

CPU Intel core i5 13400 2.5GHz turbo 4.6GHz 10 nhân 16 luồng 20MB

Tên mã: RAPTOR Lake Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm) Số lõi: 10 / Số luồng: 16 Số P-core: 6 / Số E-core: 4 Tần số turbo tối đa: 4.6 GHz Tần số cơ sở của P-core: 2.5 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 4.6 GHz) Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 9.5 MB) Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W (Công suất turbo Tối đa: 148 W) Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5 Hỗ trợ socket: FCLGA1700 Bo mạch đề nghị: Intel B660 hoặc B760 trở lên Yêu cầu VGA: Không
Liên hệ
NEW CPU Intel core i5 13500 Upto 4.8GHz 14 nhân 20 luồng 24MB

CPU Intel core i5 13500 Upto 4.8GHz 14 nhân 20 luồng 24MB

Socket: LGA1700 Xử lý đồ họa: UHD Intel 770 Số lõi/luồng: 14(6P-Core|8E-Core)/20 luồng Bộ nhớ đệm: 24 MB Bus ram hỗ trợ: DDR4 3200MHz, DDR5-4800 Mức tiêu thụ điện: 65W
Liên hệ
NEW CPU Intel core i5 10400F 2.9GHz  boots 4.3GHz 6 nhân 12 luồng 12MB

CPU Intel core i5 10400F 2.9GHz boots 4.3GHz 6 nhân 12 luồng 12MB

Tên mã: Comet Lake Thuật in thạch bản: Intel 14nm Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số turbo tối đa: 4.3 GHz Tần số cơ sở: 2.9 GHz Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 Hỗ trợ socket: FCLGA1200 Bo mạch đề nghị: H510 hoặc B560 Yêu cầu VGA: Có
Liên hệ
NEW CPU AMD ATHLON 3000G 2 nhân 4 luồng 3.5GHz

CPU AMD ATHLON 3000G 2 nhân 4 luồng 3.5GHz

CPU: AMD Athlon 3000G Kiến trúc: 14nm Số nhân: 2 | Số luồng: 4 Xung cơ bản: 3.5GHz Bộ nhớ đệm: L1: 192KB | L2: 1MB | L3: 4MB Hỗ trợ PCIe: 3.0 Hỗ trợ Ram tối đa: 2667MHz Số kênh Ram: 2 Socket: AM4 Đồ họa tích hợp: Radeon RX Vega 3 Graphics Điện năng tiêu thụ: 35W
Liên hệ
NEW CPU AMD Ryzen 5 4500 3.6GHz  boost 4.1GHz 6 nhân 12 luồng

CPU AMD Ryzen 5 4500 3.6GHz boost 4.1GHz 6 nhân 12 luồng

Tên mã: Renoir Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 2 Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 3.6 GHz Tần số turbo tối đa: 4.1 GHz Bộ nhớ đệm: 11 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3 MB) Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 Hỗ trợ socket: AM4 Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550 Yêu cầu VGA: Có
Liên hệ
NEW CPU AMD Ryzen 3 4100 3.8GHz turbo upto 4.0GHz 4 nhân 8 luồng

CPU AMD Ryzen 3 4100 3.8GHz turbo upto 4.0GHz 4 nhân 8 luồng

Thế hệ: AMD Ryzen 4000 series Socket: AM4 Số nhân/luồng: 4 / 8 Xung nhịp: Base 3.8GHz Boost 4.0GHz Bộ nhớ đệm: L3 Cache 4MB TDP: 65W
Liên hệ
NEW CPU AMD Ryzen 5 4600G 3.7GHz boost 4.2GHz 6 nhân 12 luồng

CPU AMD Ryzen 5 4600G 3.7GHz boost 4.2GHz 6 nhân 12 luồng

Xung Nhịp: 3.7GHz Turbo 4.2GHz Số Nhân: 6 Số Luồng: 12 Socket: AMD AM4 Dòng CPU: AMD Ryzen 5 Thế Hệ CPU: AMD Ryzen 4000 Series
Liên hệ
NEW CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G MPK 3.7GHz boost 4.2GHz 11MB 6 nhân 12 luồng

CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G MPK 3.7GHz boost 4.2GHz 11MB 6 nhân 12 luồng

CPU tích hợp nhân đồ họa đời mới của AMD 6 nhân & 12 luồng Xung cơ bản: 3.7 GHz Xung tối đa (boost): 4.2 GHz Chạy tốt trên các bo mạch chủ B550 Phù hợp cho những nhà sáng tạo nội dung
Liên hệ
NEW CPU AMD Ryzen 3 Pro 4350G 3.8GHz boost 4.0GHz 4 nhân 8 luồng 6MB

CPU AMD Ryzen 3 Pro 4350G 3.8GHz boost 4.0GHz 4 nhân 8 luồng 6MB

Socket: AM4 Số nhân: 4 Số luồng: 8 Xung nhịp: 3.8GHz Up to 4.0GHz Bộ nhớ đệm: L2 (2MB), L3 (4MB) TDp: 65W Các loại bộ nhớ: DDR4 Tiến trình: 7nm GPU hỗ trợ: Radeon VEGA 6
Liên hệ
NEW CPU AMD Ryzen 7 5800X 3.8GHz boost 4.7GHz 8 nhân 16 luồng 32MB

CPU AMD Ryzen 7 5800X 3.8GHz boost 4.7GHz 8 nhân 16 luồng 32MB

CPU Ryzen 7 5800X Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD Số nhân: 8 Số luồng: 16 Xung nhịp CPU: 3.8 - 4.7Ghz (Boost Clock) TDP: 105W
Liên hệ
NEW CPU AMD Ryzen 9 5900X 3.7GHz - 4.8GHz 12 nhân 24 luồng 70MB

CPU AMD Ryzen 9 5900X 3.7GHz - 4.8GHz 12 nhân 24 luồng 70MB

Tên mã: Vermeer Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 3 Số lõi: 12 / Số luồng: 24 Tần số cơ sở: 3.7 GHz Tần số turbo tối đa: 4.8 GHz Bộ nhớ đệm: 70 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 6 MB) Công suất cơ bản của bộ xử lý: 105 W Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 Hỗ trợ socket: AM4 Bo mạch đề nghị: AMD X570 Yêu cầu VGA: Có
Liên hệ
NEW CPU AMD Ryzen 9 5950X 3.4GHz - 4.9GHZ 16 nhân 32 luồng 72MB

CPU AMD Ryzen 9 5950X 3.4GHz - 4.9GHZ 16 nhân 32 luồng 72MB

Tên mã: Vermeer Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 3 Số lõi: 16 / Số luồng: 32 Tần số cơ sở: 3.4 GHz Tần số turbo tối đa: 4.9 GHz Bộ nhớ đệm: 72 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 8 MB) Công suất cơ bản của bộ xử lý: 105 W Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 Hỗ trợ socket: AM4 Bo mạch đề nghị: AMD X570 Yêu cầu VGA: Có
Liên hệ
NEW CPU AMD Ryzen 9 7950X 4.5GHz - 5.7GHz 16 nhân 32 luồng 81MB

CPU AMD Ryzen 9 7950X 4.5GHz - 5.7GHz 16 nhân 32 luồng 81MB

Xung Nhịp: 4.5GHz Turbo 5.7GHz Số Nhân: 16 Số Luồng: 32 Socket: AMD AM5 Bộ nhớ đệm: 81MB Dòng CPU: AMD Ryzen 9 Thế Hệ CPU: AMD Ryzen 7000 Series
Liên hệ
NEW CPU AMD Ryzen 7 7700X 4.5GHz - 5.4GHz 8 nhân 16 luồng 32MB PCle 5.0

CPU AMD Ryzen 7 7700X 4.5GHz - 5.4GHz 8 nhân 16 luồng 32MB PCle 5.0

Thế hệ: AMD Ryzen 7000 Series Số nhân - Luồng: 8 Cores / 16 Threads Xung nhịp: 4.5 GHz up to 5.4 GHz Cache: 32 MB TDP: 105W Hỗ trợ PCI-e 5.0
Liên hệ
NEW CPU Intel core i7 13700F 2.1GHz Turbo 5.2GHz 16 nhân 24 luồng 30MB LGA 1700

CPU Intel core i7 13700F 2.1GHz Turbo 5.2GHz 16 nhân 24 luồng 30MB LGA 1700

Tên mã: RAPTOR Lake Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm) Số lõi: 16 / Số luồng: 24 Số P-core: 8 / Số E-core: 8 Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz Tần số cơ sở của P-core: 2.1 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 5.1 GHz) Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 24 MB) Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W (Công suất turbo Tối đa: 219W) Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5 Hỗ trợ socket: FCLGA1700 Bo mạch đề nghị: Z690 hoặc Z790 trở lên Yêu cầu VGA: Có
Liên hệ
NEW Ổ cứng WD Caviar Blue 1TB 64MB Cache (WD10EZEX)

Ổ cứng WD Caviar Blue 1TB 64MB Cache (WD10EZEX)

Western Digital Caviar Blue (WD10EZEX) Dung lượng: 1TB Tốc độ vòng quay: 7200rpm Bộ nhớ đệm: 64MB Cache Kích thước: 3.5” Chuẩn kết nối: SATA 3
Liên hệ
NEW Tản nhiệt khí Cooler Master MasterAir MA612 Stealth

Tản nhiệt khí Cooler Master MasterAir MA612 Stealth

CPU socket: LGA 2066/2011-v3 / 2011 /1200/ 1366/ 1156/ 1155/ 1151/ 1150 AM4 / AM3+ / AM3 / AM2+ / AM2 / FM2+ /FM2 / FM1 Ống Heatpipes: 6 Heat pipes Chất liệu: Aluminum Fins Kích thước(L x W x H): 130.9 x 112.8 x 170.4 mm
Liên hệ
NEW Tản nhiệt khí Cooler Master MasterAir MA612 Stealth ARGB

Tản nhiệt khí Cooler Master MasterAir MA612 Stealth ARGB

Hai quạt SickleFlow 120 ARGB Thiết kế 6 ống dẫn nhiệt bất đối xứng Công nghệ Direct Contact Hoạt động yên lặng trong quá trình sử dụng Bộ Điều Khiển LED ARGB có dây
Liên hệ
NEW Giá treo màn hình LCD North Bayou H100
Mã SP:

Giá treo màn hình LCD North Bayou H100

759.000đ 559.000đ
-27%

Giá treo màn hình LCD North Bayou H100

Model: NB-H100 Loại giá: Giá đỡ màn hình led, màn hình máy tính kẹp bàn Phù hợp với tất cả màn hình máy tính, màn lcd từ: 22 - 35 inch Áp dụng lắp đặt với khoảng cách 4 lỗ tivi chuẩn VESA: 75 x 75mm, 100 x 100mm. Độ nghiêng góc: -30° đến +85° Góc xoay ngang (Swivel): 180 độ Xoay màn hình: 360 độ chuyển màn hình dọc thành ngang hoặc ngược lại hoàn toàn dễ dàng Cột đứng cao: 360mm / Cánh tay đòn kéo dài Max 550mm Kích thước độ dày mặt bàn giá có thể kẹp: 20-90mm Chất liệu: Hợp kim nhôm, nhựa bìa Màu sắc: Đen Tải trọng: 4.4-26.4lbs / 2-12kg
759.000đ -0% 559.000đ
Nguồn Golden Field Dragon GTX680 600W

Nguồn Golden Field Dragon GTX680 600W

- Chuẩn nguồn: Standard - Công suất danh định: 600W - Quạt: Fan 12cm
960.000đ
Nguồn máy tính Golden Field Dragon GTX580 - 500W

Nguồn máy tính Golden Field Dragon GTX580 - 500W

- Quạt : 120mm siêu tĩnh âm - Công suất tối đa : 500W
710.000đ
NEW NGUỒN XIGMATEK X-POWER III X-500 (EN45976)
Mã SP:

NGUỒN XIGMATEK X-POWER III X-500 (EN45976)

900.000đ 739.000đ
-18%

NGUỒN XIGMATEK X-POWER III X-500 (EN45976)

Công suất : 450W Quạt hệ thống : 12cm Fan * 1 100% CÁP DẸT ĐEN Hiệu suất 85% Tuổi thọ 100,000 giờ Kích thước 150 x 85 x 140(mm) Output: +12V 30A (360W) CỔNG KẾT NỐI: 20+4pin * 1 / CPU 4+4pin * 2 / PCI-E 6+2pin * 2 / SATA * 4 / Molex 4pin * 2
900.000đ -0% 739.000đ
NEW Ổ cứng di động ADATA AHV620S 1TB USB 3.2 Gen 1

Ổ cứng di động ADATA AHV620S 1TB USB 3.2 Gen 1

Dung lượng : 1TB Chất liệu : nhựa Kết nối : USB 3.2 Gen1 Bảo hành : 36 Tháng
Liên hệ
NEW Ổ cứng di động ADATA HC660 2TB USB 3.0

Ổ cứng di động ADATA HC660 2TB USB 3.0

Dung lượng : 2TB Chất liệu : Kim loại / nhựa Kết nối : USB 3.2 Gen1 Bảo hành : 3 năm
Liên hệ
NEW XPG INVADER
Mã SP:

XPG INVADER

3.000.000đ Liên hệ

XPG INVADER

● Màu Đen hoặc Màu Trắng ● Đèn Nền ARGB Phía Trước ● Bộ Điều Khiển XPG Prime™ ARGB Combo ● Tích Hợp Cổng I/O Tinh Tế ● Lưu Thông Khí Tốt nhờ Các Quạt Lắp Sẵn ● Có Bộ Lọc Bụi, Thiết Kế Dạng Nam Châm Có Thể Tháo Lắp ● Thiết Kế Tối Giản ● Tích Hợp Bộ Tản Nhiệt 360mm Phía Trước ● Tích Hợp Bộ Tản Nhiệt 240mm Phía Trên ● Tặng Kèm 2 Fan cao áp 120mm
Liên hệ
NEW XPG BATTLECRUISER
Mã SP:

XPG BATTLECRUISER

4.000.000đ Liên hệ

XPG BATTLECRUISER

Màu : Đen / Trắng Khung Kim Loại và các Tấm Ốp Làm Bằng Kính Bộ Điều Khiển Combo ARGB XPG PRIME™ Thiết Kế Làm Mát Hiệu Quả Thiết Kế Dạng Module Không Cần Dụng Cụ Bộ Lọc Bụi Nam Châm, và Tấm Ốp Phía Trước Cơ Cấu Quản Lý Dây Cáp Thông Minh Không Gian Bên Trong Quá Đủ cho Cài Đặt và Nâng Cấp Linh Hoạt trong Lựa Chọn Các Cổng I/O Bao Gồm 4 fan ARGB 120mmm
Liên hệ
NEW XPG CORE REACTOR 850W
Mã SP:

XPG CORE REACTOR 850W

4.000.000đ Liên hệ

XPG CORE REACTOR 850W

● Đã Được Chứng Nhận 80 Plus Gold ● Nhỏ Gọn với Thiết Kế Dạng Module ● Kết Cấu Quạt Thông Minh, Không Ồn ● Tụ Điện Cao Cấp 100% của Nhật Bản ● Bảo Vệ Đạt Chuẩn Công Nghiệp ● Bảo Hành 10 Năm
Liên hệ
Mời bạn nhập email để nhận thông tin khuyến mãi

© 2021 Hoàng Tuấn Technology. All rights reserved

Phương thức thanh toán
Liên hệ Messeger