- Cảm biến: Razer Focus Pro 30K Optical Sensor, độ phân giải 30.000 DPI, tốc độ 750 IPS, gia tốc 50-70G (tùy nguồn), độ chính xác 99.8%
- Kết nối: Razer HyperSpeed Wireless — độ trễ cực thấp, ổn định
- Switch: Mechanical Mouse Switches Gen-2, độ bền 60 triệu lần nhấp
- Số nút: 6 nút lập trình qua Razer Synapse 3
- Pin: dùng 1 viên pin AA, thời lượng lên tới 280 giờ ở chế độ HyperSpeed 1000Hz
- Trọng lượng: 59g (chưa lắp pin) / 82g (kèm pin)
- Thiết kế: tối ưu cho cả kiểu cầm Claw và Fingertip, form eSports được yêu thích trở lại
- Tính năng Asymmetric Cut-off: tinh chỉnh mức LOD (nâng/đặt chuột) với 26 mức điều chỉnh chi tiết (so với 3 mức ở bản trước)
- Công nghệ Motion Sync: đồng bộ tín hiệu cảm biến theo đúng chu kỳ PC truy xuất dữ liệu
- Chân: 100% PTFE, trượt mượt trên mọi bề mặt
- Kích thước: 127.1 x 63.9 x 39.9mm
- Trọng lượng: siêu nhẹ chỉ 54g
- Cảm biến: Razer Focus Pro 35K Optical Sensor Gen-2, độ phân giải tối đa 35.000 DPI, tốc độ lướt 750 IPS, gia tốc chịu đựng tối đa 70G
- Kết nối: Razer HyperSpeed Wireless + có dây (cáp Speedflex USB-A to Type-C), hỗ trợ 8000Hz polling rate thực sự khi dùng kèm Razer HyperPolling Wireless Dongle (mua rời)
- Switch: Razer thế hệ 3, độ bền tới 90 triệu lần nhấp, thời gian kích hoạt 0.2ms, không debounce delay
- Số nút: 6 nút
- Pin: dùng tới 95 giờ ở 1000Hz (giảm dần khi tăng polling rate: 62 giờ@2000Hz, 40 giờ@4000Hz, 17 giờ@8000Hz)
- Thiết kế: không có đèn LED, chân Feet 100% PTFE trượt mượt trên mọi bề mặt kể cả kính
- Lớp phủ bề mặt mịn, chống trơn trượt kể cả khi tay đổ mồ hôi
- Kích thước: 127.1 x 63.9 x 39.9mm
- Tương thích: Windows & macOS
- Cảm biến hình ảnh: 8MP CMOS, độ phân giải 4K Ultra HD (2160p)
- Tự động lấy nét (Auto Focus), tự động điều chỉnh ánh sáng theo môi trường
- Ống kính: góc rộng 75°, xoay linh hoạt 360°
- Microphone: đôi, khử tiếng ồn (dual noise-reduction), khử tiếng vang thích ứng
- Bảo mật: nắp che riêng tư tích hợp, che ống kính khi không dùng
- Kết nối: USB 3.0 (tương thích ngược các chuẩn USB cũ hơn), dây cáp dài 1.5m, chuẩn mã hóa MJPG/YUY2
- Kích thước: 68 x 16.5 x 36.5mm, nặng chỉ 96.4g, chất liệu ABS
- Tương thích: Windows 7/8/10/11, macOS 10.6 trở lên, Chrome OS, Android v5.0 trở lên
- Màu sắc: Đen
- Độ phân giải: 2K (2560 x 1440p), hỗ trợ thêm FHD 1080p và HD 720p tùy băng thông mạng
- Tốc độ khung hình: 30fps, tự động điều chỉnh theo ánh sáng môi trường
- Ống kính: 5 lớp, góc nhìn rộng 85°, xoay linh hoạt 360°, có nắp bảo vệ ống kính
- Lấy nét: tự động (auto focus), ổn định hình ảnh khi thay đổi vị trí ngồi
- Microphone: kép, đa hướng, khử tiếng ồn hiệu quả, hỗ trợ đàm thoại 2 chiều
- Kết nối: USB-A 2.0/3.0, Plug & Play — cắm là dùng ngay, không cần cài driver
- Kích thước: khoảng 90 x 45 x 50mm, nặng chỉ 118g, kèm kẹp gắn đa năng
- Tương thích: Windows 7 trở lên, macOS X 10.6 trở lên, Android v5.0 trở lên
- Chuẩn mã hóa: H.264
- Dung lượng cấu hình: 1x16GB
- Chuẩn kết nối: DDR4
- Tương thích : Intel & AMD Chipset
- Bus XMP: 3200 Mhz
- Độ trễ XMP: CL16-18-18-38
- Điện áp XMP: 1.35V
- Tự sửa lỗi ECC: Không
- Tản nhiệt: Không
- LED : Không
- Dung lượng cấu hình: 1x16GB
- Chuẩn kết nối: DDR4
- Tương thích : Intel và AMD Chipset
- Bus XMP: 3200 Mhz
- Độ trễ XMP: CL16-20-20-38
- Điện áp XMP: 1.35V
- Tự sửa lỗi ECC: Không
- Tản nhiệt: Có
- LED : Không
- Loại RAM DDR4
- Dung lượng RAM 16GB
- Bus ram 3200 Mhz
- Đèn Led LED RGB
- Tản nhiệt Có
- Tự động sửa lỗi Non-ECC
- Hiệu điện thế 1.35V
- Độ trễ Cl16
- Màu sắc: Đen
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước màn hình: 23.8 inch
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
- Tốc độ làm mới (Tần số quét): 144Hz
- Góc nhìn: 178 độ
- Thời gian phản hồi: 5ms (OD)
- Model: GIP-GW258
- Hỗ Trợ Bo Mạch Chủ: ATX
- Hỗ Trợ Nguồn: ATX
- 7 khe PCI
- Lắp được: 2 ổ HDD 3.5 inch, 1 ổ SSD 2.5 inch
- Mặt trái kính cường lực, Mặt trước kính cường lực
- 2 cổng USB 2.0, 1 cổng USB 3.0, 1 cổng Audio HD
- 3 quạt LED 12cm mặt trước (không đi kèm)
- 3 quạt LED 12cm mặt trên (không đi kèm)
- 3 quạt LED 12cm phía dưới (không đi kèm)
- 1 quạt LED 12cm phía sau (không đi kèm)
- Sơn tĩnh điện màu Trắng
- Kích thước case: 425 x 280 x 435 mm
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Vỏ Case Máy Tính GIPCO GIP-MW389
- Model: GIP-MW389
- Hỗ trợ bo mạch chủ: Micro-ATX / ITX
- Hỗ trợ nguồn: ATX
- Khe mở rộng: 4 khe PCI
- Lưu trữ: 1 HDD 3.5 inch, 2 SSD 2.5 inch
- Kính cường lực: Mặt trái và mặt trước
- Cổng kết nối: 2 x USB 2.0, 1 x USB 3.0, 1 x Audio HD
- Hệ thống làm mát:
- • 2 Fan LED 12cm mặt trước (không đi kèm)
- • 2 Fan LED 12cm mặt trên (không đi kèm)
- • 2 Fan LED 12cm phía dưới (không đi kèm)
- • 1 Fan LED 12cm phía sau (không đi kèm)
- • Hỗ trợ Radiator tản nhiệt nước 240mm
- Sơn phủ: Tĩnh điện màu trắng, vật liệu hợp kim chống han
- Kích thước thân: 340 x 270 x 350 mm
- Xuất xứ: Trung Quốc