Số 19 ngõ 20 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội - Hotline: 09333.0123

Sản phẩm bán chạy | Trang 9

Danh sách Sản phẩm bán chạy | Trang 9

Giá
Thuộc tính
Hãng
NEW VGA Galax GeForce RTX 4060 1-Click OC 8GB
Mã SP:

VGA Galax GeForce RTX 4060 1-Click OC 8GB

9.590.000đ 8.490.000đ
-12%
- Lõi CUDA: 3072 - Xung nhịp: 2460MHz - 1-Click OC Clock: 2475MHz - Tốc độ bộ nhớ: 17 Gbps - Cấu hình bộ nhớ tiêu chuẩn: 8GB - Chiều rộng giao diện bộ nhớ 128-bit GDDR6 - Băng thông bộ nhớ: 272 GB/giây
NEW VGA Galax GeForce RTX 3060 12GB
Mã SP:

VGA Galax GeForce RTX 3060 12GB

11.999.000đ 7.690.000đ
-36%
- Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6 - Boost Clock: 1807MHz - Băng thông: 192-bit - Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 - Nguồn yêu cầu: 550W
NEW VGA MSI GeForce RTX 3060 Gaming X 12GB
Mã SP:

VGA MSI GeForce RTX 3060 Gaming X 12GB

12.990.000đ 8.990.000đ
-31%
- Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 - Số nhân Cuda: 3584 - Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz - Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6
NEW VGA Asus Dual GeForce RTX 3060 V2 12GB GDDR6
Mã SP:

VGA Asus Dual GeForce RTX 3060 V2 12GB GDDR6

9.900.000đ 8.190.000đ
-18%
- Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 - Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 - Xung nhịp GPU tối đa: 1807 Mhz - Phiên bản Low Hash Rate (LHR): Hạn chế khả năng đào coin
NEW VGA ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1660 SUPER 6GB GDDR6 OC Edition
Mã SP:

VGA ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1660 SUPER 6GB GDDR6 OC Edition

6.345.000đ 5.090.000đ
-20%
- Phiên bản GTX 1660 Super cao cấp của Asus - Số nhân CUDA: 1408 - Xung nhân tối đa: 1845 MHz - Bộ nhớ: 6GB GDDR6 - Cổng kết nối: DisplayPort 1.4, HDMI 2.0b, Dual-Link DVI-D - Nguồn đề nghị: 450W trở lên
NEW VGA MSI GTX 1660 Super Ventus XS OC
Mã SP:

VGA MSI GTX 1660 Super Ventus XS OC

8.299.000đ 5.199.000đ
-38%
- Phiên bản GTX 1660 Super đời mới từ MSI - Xung nhân tối đa: 1815 MHz - Bộ nhớ: 6GB GDDR6 - Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1 - Quạt TORX Fan 2.0 - Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC™ và HDR
NEW CPU AMD ATHLON 3000G 2 nhân 4 luồng 3.5GHz
Mã SP:

CPU AMD ATHLON 3000G 2 nhân 4 luồng 3.5GHz

1.699.000đ 1.390.000đ
-19%
- CPU: AMD Athlon 3000G - Kiến trúc: 14nm - Số nhân: 2 | Số luồng: 4 - Xung cơ bản: 3.5GHz - Bộ nhớ đệm: L1: 192KB | L2: 1MB | L3: 4MB - Hỗ trợ PCIe: 3.0 - Hỗ trợ Ram tối đa: 2667MHz - Số kênh Ram: 2 - Socket: AM4 - Đồ họa tích hợp: Radeon RX Vega 3 Graphics - Điện năng tiêu thụ: 35W
NEW CPU AMD Ryzen 3 3200G 3.6GHz boost 4.0GHz 4 nhân 4 luồng
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 3 3200G 3.6GHz boost 4.0GHz 4 nhân 4 luồng

3.699.000đ 2.219.000đ
-41%
- Tên mã: Picasso - Thuật in thạch bản: 12nm FinFET - Số lõi: 4 / Số luồng: 4 - Tần số cơ sở: 3.6 GHz - Tần số turbo tối đa: 4.0 GHz - Bộ nhớ đệm: 6 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 2 MB) - Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W - Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB - Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 - Hỗ trợ socket: AM4 - Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550 - Yêu cầu VGA: Không
NEW CPU AMD Ryzen 5 4500 3.6GHz  boost 4.1GHz 6 nhân 12 luồng
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 5 4500 3.6GHz boost 4.1GHz 6 nhân 12 luồng

3.500.000đ 2.145.000đ
-39%
- Tên mã: Renoir - Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 2 - Số lõi: 6 / Số luồng: 12 - Tần số cơ sở: 3.6 GHz - Tần số turbo tối đa: 4.1 GHz - Bộ nhớ đệm: 11 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3 MB) - Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W - Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB - Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 - Hỗ trợ socket: AM4 - Bo mạch đề nghị: AMD B450 hoặc B550 - Yêu cầu VGA: Có
NEW CPU AMD Ryzen 3 4100 3.8GHz turbo upto 4.0GHz 4 nhân 8 luồng
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 3 4100 3.8GHz turbo upto 4.0GHz 4 nhân 8 luồng

2.590.000đ 2.190.000đ
-16%
- Thế hệ: AMD Ryzen 4000 series - Socket: AM4 - Số nhân/luồng: 4 / 8 - Xung nhịp: Base 3.8GHz Boost 4.0GHz - Bộ nhớ đệm: L3 Cache 4MB - TDP: 65W
NEW CPU AMD Ryzen 5 5500 3.6GHz boost 4.2GHz 6 nhân 12 luồng
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 5 5500 3.6GHz boost 4.2GHz 6 nhân 12 luồng

4.100.000đ 2.590.000đ
-37%
- CPU: AMD Ryzen 5 5500 - Kiến trúc: TSMC 7nm FinFET - Số nhân: 6 - Số luồng: 12 - Xung cơ bản: 3.6GHz (Up to 4.2GHz) - Bộ nhớ đệm: L1: 384KB/ L2: 3MB/ L3: 16MB - Hỗ trợ PCIe: 3.0 - Hỗ trợ Ram tối đa: DDR4 Up to 3200MHz - Socket: AM4 - Tản nhiệt đi kèm: Wraith Stealth - Điện năng tiêu thụ: 65W
NEW CPU AMD Ryzen 5 4600G 3.7GHz boost 4.2GHz 6 nhân 12 luồng  with Wraith Stealth Cooler
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 5 4600G 3.7GHz boost 4.2GHz 6 nhân 12 luồng with Wraith Stealth Cooler

4.650.000đ 4.300.000đ
-8%
- Xung Nhịp: 3.7GHz Turbo 4.2GHz - Số Nhân: 6 - Số Luồng: 12 - Socket: AMD AM4 - Dòng CPU: AMD Ryzen 5 - Thế Hệ CPU: AMD Ryzen 4000 Series
NEW CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G MPK 3.7GHz boost 4.2GHz 11MB 6 nhân 12 luồng
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 5 Pro 4650G MPK 3.7GHz boost 4.2GHz 11MB 6 nhân 12 luồng

3.600.000đ 3.490.000đ
-4%
- CPU tích hợp nhân đồ họa đời mới của AMD - 6 nhân & 12 luồng - Xung cơ bản: 3.7 GHz - Xung tối đa (boost): 4.2 GHz - Chạy tốt trên các bo mạch chủ B550 - Phù hợp cho những nhà sáng tạo nội dung
NEW CPU AMD Ryzen 3 Pro 4350G 3.8GHz boost 4.0GHz 4 nhân 8 luồng 6MB
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 3 Pro 4350G 3.8GHz boost 4.0GHz 4 nhân 8 luồng 6MB

3.200.000đ 2.790.000đ
-13%
- Socket: AM4 - Số nhân: 4 - Số luồng: 8 - Xung nhịp: 3.8GHz Up to 4.0GHz - Bộ nhớ đệm: L2 (2MB), L3 (4MB) - TDp: 65W - Các loại bộ nhớ: DDR4 - Tiến trình: 7nm - GPU hỗ trợ: Radeon VEGA 6
NEW CPU AMD Ryzen 7 5700G 3.8GHz boost 4.6GHz 8 nhân 16 luồng 20MB
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 7 5700G 3.8GHz boost 4.6GHz 8 nhân 16 luồng 20MB

9.099.000đ 5.490.000đ
-40%
- CPU Ryzen 7 5700G - Số nhân: 8 - Số luồng: 16 - Xung nhịp CPU: 3.8 - 4.6GHz (Boost Clock) - TDP: 65W
NEW CPU AMD Ryzen 7 5700X 3.4GHz boost 4.6GHz 8 nhân 16 luồng 32MB
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 7 5700X 3.4GHz boost 4.6GHz 8 nhân 16 luồng 32MB

7.599.000đ 5.190.000đ
-32%
- CPU Ryzen 7 5700X Socket AM4 -Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD - Số nhân: 8 - Số luồng: 16 - Xung nhịp CPU: 3.4 Up to 4.6Ghz (Boost Clock) - TDP: 65W
NEW CPU AMD Ryzen 5 5600 3.5GHz boost 4.4GHz 6 nhân 12 luồng 32MB
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 5 5600 3.5GHz boost 4.4GHz 6 nhân 12 luồng 32MB

3.690.000đ 3.490.000đ
-6%
- CPU Ryzen 5 5600 - Số nhân: 6 - Số luồng: 12 - Xung nhịp CPU: 3.5GHz – 4.4GHz - TDP: 65W
NEW CPU AMD Ryzen 5 5600G 3.9GHz  boost 4.4GHz 6 nhân 12 luồng 16MB
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 5 5600G 3.9GHz boost 4.4GHz 6 nhân 12 luồng 16MB

5.990.000đ 3.790.000đ
-37%
- CPU Ryzen 5 5600G - Số nhân: 6 - Số luồng: 12 - Xung nhịp CPU: 3.9 - 4.4GHz (Boost Clock) - TDP: 65W
NEW CPU AMD Ryzen 5 5600X 3.7GHz boots 4.6GHz 6 nhân 12 luồng 32MB
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 5 5600X 3.7GHz boots 4.6GHz 6 nhân 12 luồng 32MB

4.590.000đ 3.950.000đ
-14%
- Socket: AM4 , AMD Ryzen 5000 Series - Tốc độ xử lý: 3.70GHz – 4.60GHz ( 6 nhân, 12 luồng) - Bộ nhớ đệm: 32MB - Kiến trúc: Zen 3 – 7nm - Khả năng ép xung: Có - Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0 - TDP / TDP mặc định: 65W - Hỗ trợ bộ nhớ: DDR4 – 3200 Mhz
NEW CPU AMD Ryzen 7 5800X 3.8GHz boost 4.7GHz 8 nhân 16 luồng 32MB
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 7 5800X 3.8GHz boost 4.7GHz 8 nhân 16 luồng 32MB

10.799.000đ 6.750.000đ
-38%
- CPU Ryzen 7 5800X - Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD - Số nhân: 8 - Số luồng: 16 - Xung nhịp CPU: 3.8 - 4.7Ghz (Boost Clock) - TDP: 105W
NEW CPU AMD Ryzen 9 5900X 3.7GHz - 4.8GHz 12 nhân 24 luồng 70MB
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 9 5900X 3.7GHz - 4.8GHz 12 nhân 24 luồng 70MB

15.290.000đ 8.290.000đ
-46%
- Tên mã: Vermeer - Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 3 - Số lõi: 12 / Số luồng: 24 - Tần số cơ sở: 3.7 GHz - Tần số turbo tối đa: 4.8 GHz - Bộ nhớ đệm: 70 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 6 MB) - Công suất cơ bản của bộ xử lý: 105 W - Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB - Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 - Hỗ trợ socket: AM4 - Bo mạch đề nghị: AMD X570 - Yêu cầu VGA: Có
NEW CPU AMD Ryzen 9 5950X 3.4GHz - 4.9GHZ 16 nhân 32 luồng 72MB
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 9 5950X 3.4GHz - 4.9GHZ 16 nhân 32 luồng 72MB

22.990.000đ 12.890.000đ
-44%
- Tên mã: Vermeer - Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 3 - Số lõi: 16 / Số luồng: 32 - Tần số cơ sở: 3.4 GHz - Tần số turbo tối đa: 4.9 GHz - Bộ nhớ đệm: 72 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 8 MB) - Công suất cơ bản của bộ xử lý: 105 W - Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB - Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 - Hỗ trợ socket: AM4 - Bo mạch đề nghị: AMD X570 - Yêu cầu VGA: Có
NEW CPU AMD Ryzen 9 7950X 4.5GHz - 5.7GHz 16 nhân 32 luồng 81MB
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 9 7950X 4.5GHz - 5.7GHz 16 nhân 32 luồng 81MB

16.990.000đ 14.950.000đ
-13%
- Xung Nhịp: 4.5GHz Turbo 5.7GHz - Số Nhân: 16 - Số Luồng: 32 - Socket: AMD AM5 - Bộ nhớ đệm: 81MB - Dòng CPU: AMD Ryzen 9 - Thế Hệ CPU: AMD Ryzen 7000 Series
NEW CPU AMD Ryzen 9 7900X 4.7GHx - 5.6GHz 12 nhân 24 luồng 64MB PCle 5.0
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 9 7900X 4.7GHx - 5.6GHz 12 nhân 24 luồng 64MB PCle 5.0

10.790.000đ 8.950.000đ
-18%
- Thế hệ: AMD Ryzen 7000 series - Số nhân - Luồng: 12 Cores / 24 Threads - Xung nhịp: 4.7 GHz up to 5.6 GHz - Cache: 64 MB - TDP: 170W - Hỗ trợ PCI-e 5.0
NEW CPU AMD Ryzen 7 7700X 4.5GHz - 5.4GHz 8 nhân 16 luồng 32MB PCle 5.0
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 7 7700X 4.5GHz - 5.4GHz 8 nhân 16 luồng 32MB PCle 5.0

10.900.000đ 9.768.000đ
-11%
- Thế hệ: AMD Ryzen 7000 Series - Số nhân - Luồng: 8 Cores / 16 Threads - Xung nhịp: 4.5 GHz up to 5.4 GHz - Cache: 32 MB - TDP: 105W - Hỗ trợ PCI-e 5.0
NEW CPU AMD Ryzen 5 7600X 4.7GHz - 5.3GHz 6 nhân 12 luồng 32MB PCle 5.0
Mã SP:

CPU AMD Ryzen 5 7600X 4.7GHz - 5.3GHz 6 nhân 12 luồng 32MB PCle 5.0

8.900.000đ 6.655.000đ
-26%
- Thế hệ: AMD Ryzen 7000 Series - Số nhân - Luồng: 6 Cores / 12 Threads - Xung nhịp: 4.7 GHz up to 5.3 GHz - Cache: 32 MB - TDP: 105W - Hỗ trợ PCI-e 5.0
NEW CPU Intel core i3 12100F 3.3GHz Turbo 4.3GHz 4 nhân 8 luồng 12MB LGA 1700
Mã SP:

CPU Intel core i3 12100F 3.3GHz Turbo 4.3GHz 4 nhân 8 luồng 12MB LGA 1700

2.290.000đ 2.250.000đ
-2%
- Tên mã: Alder Lake - Thuật in thạch bản: Intel 7 - Số lõi: 16 / Số luồng: 24 - Số P-core: 4 / Số E-core: 0 - Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz - Tần số cơ sở của P-core: 3.30 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 4.30 GHz) - Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 5 MB) - Công suất cơ bản của bộ xử lý: 58 W (Công suất turbo Tối đa: 89 W) - Dung lượng bộ nhớ tối đa (tùy vào loại bộ nhớ): 128 GB - Các loại bộ nhớ: Up to DDR5 5600 MT/s hoặc Up to DDR4 3200 MT/s - Hỗ trợ socket: FCLGA1700 - Bo mạch đề nghị: Intel H610 hoặc B660 - Yêu cầu VGA: Có
NEW CPU Intel core i9 13900F 2.0GHz Turbo 5.6GHz 24 nhân 32 luồng 36MB LGA 1700
Mã SP:

CPU Intel core i9 13900F 2.0GHz Turbo 5.6GHz 24 nhân 32 luồng 36MB LGA 1700

14.990.000đ 14.250.000đ
-5%
- Socket: FCLGA1700 - Số lõi/luồng: 24/32 - Tần số cơ bản/turbo: 2.00 GHz/5.50 GHz - Bộ nhớ đệm: 36 MB - Mức tiêu thụ điện: 65W
NEW CPU Intel Core i5 12400F 2.5GHz Turbo 4.4GHz 6 nhân 12 luồng 18MB LGA 1700
Mã SP:

CPU Intel Core i5 12400F 2.5GHz Turbo 4.4GHz 6 nhân 12 luồng 18MB LGA 1700

3.950.000đ 3.500.000đ
-12%
- Tên mã: Alder Lake - Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm) - Số lõi: 6 / Số luồng: 12 - Tần số turbo tối đa: 4.4 GHz - Tần số cơ sở: 2.5 GHz - Bộ nhớ đệm: 18 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 7.5 MB) - Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W (Công suất turbo Tối đa: 117 W) - Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB - Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5 - Hỗ trợ socket: FCLGA1700 - Bo mạch đề nghị: H610 hoặc B660 trở lên - Yêu cầu VGA: Có
NEW CPU Intel core i7 13700F 2.1GHz Turbo 5.2GHz 16 nhân 24 luồng 30MB LGA 1700
Mã SP:

CPU Intel core i7 13700F 2.1GHz Turbo 5.2GHz 16 nhân 24 luồng 30MB LGA 1700

9.990.000đ 9.660.000đ
-4%
- Tên mã: RAPTOR Lake - Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm) - Số lõi: 16 / Số luồng: 24 - Số P-core: 8 / Số E-core: 8 - Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz - Tần số cơ sở của P-core: 2.1 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 5.1 GHz) - Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 24 MB) - Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W (Công suất turbo Tối đa: 219W) - Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB - Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5 - Hỗ trợ socket: FCLGA1700 - Bo mạch đề nghị: Z690 hoặc Z790 trở lên - Yêu cầu VGA: Có
6 7 8 9 10 11 12
Liên hệ Messages