- Thương hiệu: DUAN
- Kích thước: 27"
- Tấm nền: IPS, full viền
- Màn hình: Phẳng
- Kết nối: HDMI, DP
- Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080
- Tần số quét: 180Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms
- Thương hiệu: DUAN
- Kích thước: 27"
- Tấm nền: IPS, full viền
- Màn hình: Cong
- Kết nối: VGA, HDMI
- Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 2ms
- Hãng sản xuất: Duan
- Kích thước màn hình: 24inch AH-IPS tràn viền
- Độ phân giải: 1920*1080 FHD
- Tỷ lệ màn hình: 16:9
- Độ dày màn hình: 12mm
- Độ mỏng viền: 1.3mm
- Tần số quét màn hình: 75HZ
- Thời gian đáp ứng (ms): 2ms
- Độ tương phản: 5000000:1
- Panel: IPS
- Bảng điều khiển:AH-IPS công nghê mới nhất
- Nguồn cấp: 12V 3A adaptor
- Cổng kết nối: DSUB+HDM
- Hãng sản xuất: Duan
- Kích thước màn hình: 24inch AH-IPS tràn viền
- Độ phân giải: 1920*1080 FHD
- Tỷ lệ màn hình: 16:9
- Độ dày màn hình: 12mm
- Độ mỏng viền: 1.3mm
- Tần số quét màn hình: 75HZ
- Thời gian đáp ứng (ms): 2ms
- Độ tương phản: 5000000:1
- Panel: IPS
- Bảng điều khiển:AH-IPS công nghê mới nhất
- Nguồn cấp: 12V 3A adaptor
- Cổng kết nối: DSUB+HDMI
- Model: VG275C
- Màu sắc: Đen
- Độ sáng: 300 nits
- Độ tương phản: 4000:1
- Số màu hiển thị: 16.7 triệu màu
- Độ cong màn hình: R1500
- Công nghệ đèn nền: VA
- Góc nhìn ngang: R/L178(Typ.);U/D178(Typ.)
- Thời gian đáp ứng: 5ms (Advice Response Time OD)
- Cổng kết nối: 2HDMI+2DP+AUDIO OUT
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Tần số quét: 165Hz
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Kích thước sản phẩm: 614.1364.388.3mm
- Độ phân giải đề nghị (H x V):
- HDMI2.1 QHD 2560*1440 165Hz
- DP1.4 QHD 2560*1440 165Hz
- Trọng lượng: 4.6Kg/6.4Kg
- Nguồn điện - AC / DC adapter: 100-240V ~ 50 / 60Hz 1.1A
- Tính năng đặc biệt:
- Color Temp. (lạnh / ấm / người dùng)
- Điều khiển màu xanh thấp
- Nút điều khiển joystick
- Kích thước màn hình: 27 inch
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Màn hình hiển thị (H x V): 597.888 x 336.312 mm
- Tấm nền: IPS
- Bề mặt hiển thị: Loại đèn nền không chói
- Góc hiển thị: 178°/ 178°
- Độ phân giải: 1920 x 1080
- Độ sáng: 250 cd/㎡
- Loại màn hình: LED
- Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu sắc
- Thời gian phản hồi: 1ms MPRT
- Tần số quét: 165Hz
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27.0 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 2K - QHD - 2560 x 1440
- Độ sáng hiển thị: 350 Nits cd/m2
- Tần số quét màn: 50 Hz - 60 Hz (Hertz)
- Thời gian đáp ứng: 5 ms (tối thiểu) - 8 ms (trung bình)
- Chỉ số màu sắc: 1.07 tỉ màu - sRGB 100% - DCI-P3 95% - 10 bits
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
- Cổng cắm kết nối: 1xDP 1.4, 1xDP (out) with MST, 1xHDMI 1.4, 3xUSB 3.2, 2 xUSB TypeC upstream(1 xuất dữ liệu, 1 xuất hiển thị + Power Delivery up to 90W), 1xUSB-C downstream hỗ trợ sạc 15W, 1x3.5mm Audio line-out, 1xRJ45 (Network)
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây DP to DP 1m8, Dây USB SuperSpeed A to C 1m, Dây USB C to C 1m
- Kiểu màn hình: Màn hình phẳng
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Kích cỡ: 21.45 inch
- Tấm nền: VA
- Màu sắc màn hình: 16.7M
- Độ sáng màn hình: 220 cd/m2
- Độ tương phản: 3000:1
- Tần số quét: 75Hz
- Thời gian phản hồi: 7 ms
- Cổng kết nối:1 x HDMI, 1 x VGA
- VESA: 75 x 75 mm
- Sử dụng tụ điện của Nhật Bản
- Quạt thủy lực thông minh (HYB) 120mm
- Chế độ bảo vệ OVP / OPP / SCP / UVP / OCP / OTP
- Hỗ trợ card đồ họa PCIe Gen 5.0
- Kết nối PCIE 5.0 chất lượng cao với đầu ra 600W
- Chứng nhận 80 PLUS Gold
- Công suất 1000W
- Thiết kế dạng dây full modular
- Chứng nhận 80 PLUS bronze: hiệu suất lên tới 89%
- Tụ điện nhật bản 100%
- Quạt trục thủy lực 120mm (HYB)
- Single +12V rail
- Tiêu chuẩn ErP LOT6 2013 (<0,5W ở chế độ chờ)
- Tiêu chuẩn an toàn OPP / UVP / OVP / SCP / OCP
- Tay cầm chơi game không dây MSI Force GC30 V2
- Chuẩn kết nối: Wireless 2.4Ghz / Có dây
- Tích hợp mô tơ rung kép
- Nâng cấp chất lượng nút bấm bền bỉ hơn và mang lại cảm giác bấm tốt
- Đi kèm miếng cover D-pad dễ dàng thay thế để thay đổi cách chơi phù với từng người
- Dung lượng pin 600mAH mang lại thời lượng lên đến 8h chơi liên tục
- Tương thích với PC và Android
- Loại màn hình: Màn hình cong
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 27 inch
- Tấm nền: VA
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tốc độ làm mới: 165Hz
- Thời gian đáp ứng: MPRT 1ms
- Cổng kết nối: DP1.2×1,HDMI1.4×2
- Phụ kiện: Cáp nguồn , cáp DP
- Màn hình cong AOC C27G2Z
- Độ phân giải: 1928 x 1080 (FHD)
- Tấm nền: 27 inch VA
- Tốc độ phản hồi: 0.5ms (MPRT)
- Tần số quét: 240Hz
- Cổng kết nối: 2x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.2, Headphone out 3.5mm
- Tên mã: RAPTOR Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm)
- Số lõi: 24 / Số luồng: 32
- Số P-core: 8 / Số E-core: 16
- Tần số turbo tối đa: 5.8 GHz
- Tần số cơ sở của P-core: 3.0 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 5.4 GHz)
- Bộ nhớ đệm: 36 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 32 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 125 W (Công suất turbo Tối đa: 253 W)
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Bo mạch đề nghị: Z690 hoặc Z790 trở lên, tản nhiệt tốt
- Yêu cầu VGA: Có
- Tên mã: Alder Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm)
- Số lõi: 16 / Số luồng: 24
- Số P-core: 8 / Số E-core: 8
- Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz
- Tần số cơ sở của P-core: 3.2 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 5.1 GHz)
- Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 14 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 125 W (Công suất turbo Tối đa: 241 W)
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Bo mạch đề nghị: Z690 hoặc Z790 trở lên
- Yêu cầu VGA: Không
- Tên mã: RAPTOR Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 7 (10nm)
- Số lõi: 10 / Số luồng: 16
- Số P-core: 6 / Số E-core: 4
- Tần số turbo tối đa: 4.6 GHz
- Tần số cơ sở của P-core: 2.5 GHz (Tần số turbo tối đa của P-core: 4.6 GHz)
- Bộ nhớ đệm: 20 MB Intel® Smart Cache (Tổng bộ nhớ đệm L2: 9.5 MB)
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W (Công suất turbo Tối đa: 148 W)
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4 và DDR5
- Hỗ trợ socket: FCLGA1700
- Bo mạch đề nghị: Intel B660 hoặc B760 trở lên
- Yêu cầu VGA: Không
- Tên mã: Comet Lake
- Thuật in thạch bản: Intel 14nm
- Số lõi: 6 / Số luồng: 12
- Tần số turbo tối đa: 4.3 GHz
- Tần số cơ sở: 2.9 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12 MB Intel® Smart Cache
- Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 W
- Dung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GB
- Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4
- Hỗ trợ socket: FCLGA1200
- Bo mạch đề nghị: H510 hoặc B560
- Yêu cầu VGA: Có