- Intel Core i3-8145U Processor (2 x 2.10 GHz), Max Turbo Frequency : 3.90 GHz / 4GB onboard DDR4/2400MHz (1 slot) / 500GB SATA3 (5400 rpm)
- 14.0" inch (16:9) LED-backlit HD (1366x768) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC / Intel UHD Graphics 620 / HD Web camera / Fingerprint ; Administrator/Users Password ; HDD Password ; Set Master/User Password ; I/O Interface Security : Wireless Network and Bluetooth Interface, LAN Network Interface, HD Audio Interface, USB Interface, External Ports, CMOS Camera, Card Reader ; Secure Boot ; Kensington lock ; TPM
- Windows 10 Home Single Language 64-bit / 4 Cell Int (44 Wh) / 1 year / 1.672 kg / China
- Màn hình chuyên game 24” Full HD với tốc độ làm mới siêu nhanh 165Hz.
-
- Thời gian đáp ứng 0,5ms để chơi game mượt và Công nghệ giảm bóng mờ khi di chuyển.
-
- Được chứng nhận tương thích với G-SYNC, mang lại trải nghiệm chơi game liền mạch.
- CPU Intel Core i7-9700 (3.0 Upto 4.7GHz/ 8C8T/ 12MB/ Coffee Lake-R)
- Mainboard GIGABYTE Z390 UD
- Ram ADATA SPECTRIX D41 RGB 16GB (2x8GB) DDR4 3000Mhz (Đỏ hoặc Xám)
- VGA GALAX GeForce GTX 1660 (1-Click OC) 6GB GDDR5
- SSD WD Green 240GB Sata3
- Nguồn máy tính Corsair CV650 80 Plus Bronze (CP-9020211-NA)
- Tản nhiệt khí CPU id-cooling SE-214-LGA115X
- Vỏ case GAMEMAX G527 SHINE / Hoặc Vỏ case GAMEMAX Diamond Black
- Kính thực tế ảo Oculus Quest 64GB / Rift S
- Cấu hình có thể thay đổi theo thời gian mà không cần thông báo trước
- - CPU Intel Core i9-9900K
- - Mainboard GIGABYTE Z390 UD
- - Ram ADATA SPECTRIX D41 RGB 16GB (2x8GB) DDR4 3000Mhz (Đỏ hoặc Xám)
- - Cạc màn hình Colorful GeForce GTX 1650 SUPER NB 4G-V
- - SSD WD Green 240GB Sata3
- - Tản nhiệt khí CPU cooler master MASTERAIR MA620P led RGB
- - Nguồn máy tính Corsair CV650 80 Plus Bronze (CP-9020211-NA)
- - Vỏ case ANTEC One Hundred AP/ Hoặc Vỏ case GAMEMAX Diamond Black
- Cấu hình và giá có thể thay đổi theo thời gian mà ko cần thông báo trước
- - CPU Intel Core i9-9900K
- - Mainboard GIGABYTE Z390 UD
- - Ram ADATA SPECTRIX D41 RGB 16GB (2x8GB) DDR4 3000Mhz (Đỏ hoặc Xám)
- - Cạc màn hình Colorful GeForce GTX 1650 SUPER NB 4G-V
- - SSD WD Green 240GB Sata3
- - Tản nhiệt khí CPU cooler master MASTERAIR MA620P led RGB
- - Nguồn máy tính Corsair CV650 80 Plus Bronze (CP-9020211-NA)
- - Vỏ case ANTEC One Hundred AP
- Cấu hình và giá có thể thay đổi theo thời gian mà ko cần thông báo trước
- Đầu ghi hình 4 kênh 4K, hỗ trợ camera HDCVI/Analog/IP/TVI/AHD. Chuẩn nén hình ảnh H.265/H.265+/H.264/H.264+.
- Độ phân giải camera 4*(AHD/TVI/CVI:8M; TVI/AHD: 5M; AHD/TVI/CVI: 4M; AHD/TVI: 3M;
- AHD/TVI/CVI: 1080P/720P; Analog: 960H)+2*network(MAX 5MP).
- + Hỗ trợ 1 kênh camera thông minh nhận diện khuôn mặt.
- + Hỗ trợ ghi hình tất cả các kênh 1080P.
- + Cổng ra tín hiệu video đồng thời HDMI/VGA/CVBS: 1920 × 1080P/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz,1024 × 768/60Hz.
- + Hỗ trợ xem lại 4 kênh đồng thời với chế độ tìm kiếm thông minh. Chế độ ghi hình manual\Timer\Motion Detection\AI Alarm
- + Hỗ trợ kết nối camera IP tối đa 16*5MP/4MP/3MP/1080P/960P/720P(bandwidth ≤48M) (bandwidth ≤48M) với chuẩn tương tích Onvif 16.12.
- + Lưu trữ hỗ trợ 1 ổ cứng 8TB. 2 cổng usb 2.0. Kết nối mạng 1 cổng RJ45(100M). Hỗ trợ điều kiển quay quét.
- + Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính bằng phần mềm, trình duyệt web IE, thiết bị di động, hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P. Chế độ chia màn hình 1/4/8/9.
- + Giao diện dễ sử dụng và hỗ trợ tiếng Việt.
- + Điện áp DC 12V/2A ≤6W. Công suất không ổ cứng
- + Môi trường làm việc10~55℃/10~90%, kích thước 260*215*43(mm),
- + Trọng lượng không ổ cứng 2kg. Chất liệu kim loại
- Đầu ghi hình 4 kênh, hỗ trợ camera HDCVI/Analog/IP/TVI/AHD. Chuẩn nén hình ảnh H.265/H.265+/H.264/H.264+.
- Độ phân giải camera 4*(AHD/TVI/CVI:8M; TVI/AHD: 5M; AHD/TVI/CVI: 4M; AHD/TVI: 3M;
- AHD/TVI/CVI: 1080P/720P; Analog: 960H)+2*network(MAX 5MP).
- + Hỗ trợ ghi hình tất cả các kênh 1080P.
- + Cổng ra tín hiệu video đồng thời HDMI/VGA/CVBS: 1920 × 1080P/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz,1024 × 768/60Hz.
- + Hỗ trợ xem lại 4 kênh đồng thời với chế độ tìm kiếm thông minh. Chế độ ghi hình manual\Timer\Motion Detection\AI Alarm
- + Hỗ trợ kết nối camera IP tối đa 16*5MP/4MP/3MP/1080P/960P/720P(bandwidth ≤48M) (bandwidth ≤48M) với chuẩn tương tích Onvif 16.12.
- +Lưu trữ hỗ trợ 1 ổ cứng 8TB. 2 cổng usb 2.0. Kết nối mạng 1 cổng RJ45(100M). Hỗ trợ điều kiển quay quét.
- + Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính bằng phần mềm, trình duyệt web IE, thiết bị di động, hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P. Chế độ chia màn hình 1/4/8/9.
- + Giao diện dễ sử dụng và hỗ trợ tiếng Việt.
- +Điện áp DC 12V/2A ≤6W. Công suất không ổ cứng
- + Môi trường làm việc10~55℃/10~90%, kích thước 260*215*43(mm),
- + Trọng lượng không ổ cứng 2kg. Chất liệu kim loại
- Đầu ghi hình 4 kênh, hỗ trợ camera HDCVI/Analog/IP/TVI/AHD.
- Chuẩn nén hình ảnh H.265/H.264. Độ phân giải 4CH 5M_Lite@10fps, 4CH 4M_Lite@15fps, 4CH 1080p@15fps, 4CH 3MP_Lite@15fps, 4CH 1080N@25fps.
- + Hỗ trợ 1 kênh camera thông minh nhận diện khuôn mặt.
- + Hỗ trợ ghi hình tất cả các kênh 1080N, cổng ra tín hiệu video đồng thời HDMI/VGA. Hỗ trợ xem lại 4 kênh đồng thời với chế độ tìm kiếm thông minh. Chế độ ghi hình manual\Timer\Motion Detection\AI Alarm
- + Hỗ trợ kết nối camera IP tối đa 9*5MP/4MP/3MP/1080P/960P/720P (bandwidth ≤48M) với chuẩn tương tích Onvif 16.12.
- + Lưu trữ hỗ trợ 1 ổ cứng 8TB. 2 cổng usb 2.0. Kết nối mạng 1 cổng RJ45(100M). Hỗ trợ điều kiển quay quét.
- + Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính bằng phần mềm, trình duyệt web IE, thiết bị di động, hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P. Chế độ chia màn hình 1/4/8/9.
- + Giao diện dễ sử dụng và hỗ trợ tiếng Việt.
- + Điện áp DC 12V/2A ≤4W. Công suất không ổ cứng
- + Môi trường làm việc10~55℃/10~90%, kích thước 260*215*43(mm),
- + Trọng lượng không ổ cứng 1.9kg. Chất liệu kim loại
- Camera thân ống AHD/CVI/TVI/Analog 1/2.8" SONY Starvis Back.
- Full color Starlight cho hình ảnh có màu ở ánh sáng cực thấp
- + Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- + Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- + Hồng ngoại thông minh, tầm xa 60m
- + Ống kính thay đổi tiêu cự 2.8-12mm/F1.6. Màn chập tự động
- + Điện áp DC12V±10%,550mA,
- + Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP67
- + Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- + Kích thước 220(W) x 80(H) x 80(D)mm, 1.4kg
- Camera thân ống AHD/CVI/TVI/Analog 1/2.8" SONY Starvis Back.
- Full color Starlight cho hình ảnh có màu ở ánh sáng cực thấp
- + Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- + Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- + Hồng ngoại thông minh, tầm xa 40m
- + Ống kính thay đổi tiêu cự 2.8-12mm/F1.6. Màn chập tự động
- + Điện áp DC12V±10%,550mA,
- + Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP67
- + Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- + Kích thước 211(W) x 92(H) x 90(D)mm , 1.4kg
- Camera Dome AHD/CVI/TVI/Analog 1/2.8" SONY Starvis Back.
- Full color Starlight cho hình ảnh có màu ở ánh sáng cực thấp
- + Độ phân giải 2.0Megapixel 1/2.8" SONY. AHD/TVI/CVI: 30fps/25fps@ 1080P, UTC, OSD,
- + Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux, 0Lux IR on, chế độ ngày đêm(ICR). OSD, tự động cân bằng trắng (AWB),tự động bù tín hiệu ảnh(AGC), bù sáng(BLC), chống ngược sáng WDR, chống nhiễu (3DNR), IR-CUT.
- + Hồng ngoại thông minh, tầm xa 30m
- + Ống kính thay đổi tiêu cự 2.8-12mm/F1.6. Màn chập tự động
- + Điện áp DC12V±10%,550mA,
- + Chất liệu vỏ kim loại. Chuẩn chống nước IP67
- + Môi trường làm việc từ -10℃ ~ +60℃ RH95% Max
- + Kích thước ¢119 x 98(H) mm, 800g