- Kích thước màn hình: 27 inch
- Tấm nền: Fast IPS
- Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD)
- Tỷ lệ khung hình: 16:9
- Tần số quét: 165Hz
- Độ sáng: 300 cd/m²
- Độ tương phản: 1000:1
- Màu sắc: 16,7 triệu màu
- Độ phủ màu: DCI-P3 90%
- Hỗ trợ: HDR
- Bề mặt màn hình: Anti-glare
- Thời gian phản hồi: 1ms
- Góc nhìn: 178° ngang / 178° dọc
- Cổng kết nối: 1 x DisplayPort 1.2, 1 x HDMI 1.4, 1 x Audio Out
- Trọng lượng: 7,43 kg
- Kích thước: 782 x 158 x 458 mm
- Kích thước: 27 inch, màn hình cong, tỷ lệ 16:9
- Độ cong: 1500R
- Tấm nền: VA, độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 200Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms
- Kết nối: HDMI, DisplayPort (theo chuẩn chung dòng gaming HKC)
- Chuẩn treo tường: VESA (theo chuẩn chung dòng gaming HKC)
- Phù hợp: game thủ FPS, đua xe, muốn trải nghiệm hình ảnh nhập vai với độ cong màn hình
- Kích thước: 27 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: Fast IPS, đèn nền LED, độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 180Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
- Độ sáng: 300 cd/m², độ tương phản 1000:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Độ phủ màu: DCI-P3 90%, hỗ trợ HDR10
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Bề mặt: chống chói (Anti-glare)
- Kết nối: HDMI, DisplayPort
- Điều khiển: nút cảm ứng OSD 5 chiều, thao tác nhanh và trực quan
- Chuẩn treo tường: VESA 75x75mm
- Kích thước: 23.8 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: Fast IPS, độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 260Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GTG)
- Độ sáng: 300 cd/m², độ tương phản 3000:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Độ phủ màu: DCI-P3 90%, hỗ trợ HDR10
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Kết nối: 2x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.4
- Chân đế: hỗ trợ tùy chỉnh linh hoạt (độ cao, độ nghiêng, xoay)
- Công suất: 36W (hoạt động), 0.5W (chế độ nghỉ)
- Kích thước: 615 x 148 x 427mm, nặng 4.75kg
- Chuẩn treo tường: VESA 75x75mm
- Kích thước: 27 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: Fast IPS, độ phân giải 2K QHD (2560 x 1440)
- Tần số quét: 320Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GTG)
- Độ sáng: 300 cd/m², độ tương phản 1000:1, hiển thị 1.07 tỷ màu
- Độ phủ màu: DCI-P3 90%, đạt chứng nhận DisplayHDR 400
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Kết nối: 2x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.4
- Chân đế: tùy chỉnh độ cao, độ nghiêng và xoay linh hoạt
- Công suất: 65W (hoạt động), 0.5W (chế độ nghỉ)
- Kích thước: 697 x 124 x 458mm, nặng 6.25kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100x100mm
- Kích thước: 24.5 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: Fast IPS, độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 320Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GTG)
- Độ sáng: 300 cd/m², độ tương phản 3000:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Độ phủ màu: DCI-P3 90%, hỗ trợ HDR10
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Kết nối: 2x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.4
- Công suất: 48W (hoạt động), 0.5W (chế độ nghỉ)
- Kích thước: 630 x 125 x 417mm, nặng 5.055kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100x100mm
- Kích thước: 24.5 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: Rapid IPS, độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 180Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (GTG)
- Độ sáng: 300 cd/m², độ tương phản 3000:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Độ phủ màu: DCI-P3 90%, hỗ trợ HDR10
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Loa tích hợp: 2x2W
- Kết nối: 2x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.4
- Tính năng: hỗ trợ Picture-in-Picture/Picture-by-Picture
- Công suất: 36W (hoạt động), 0.5W (chế độ nghỉ)
- Kích thước: 630 x 125 x 417mm, nặng 5.08kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100x100mm
- Kích thước: 27 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: IPS, độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 144Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
- Độ tương phản: 1000:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Độ phủ màu: sRGB 99%
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V), công nghệ chống chói Anti-glare
- Kết nối: VGA, HDMI
- Màu sắc: Đen
- Thiết kế viền mỏng, tích hợp nhiều chế độ hình ảnh thông minh tự động tối ưu độ sáng/tương phản/màu sắc theo mục đích sử dụng
- Kích thước: 27 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: IPS, độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms
- Độ sáng: 250 cd/m², độ tương phản 1000:1
- Độ phủ màu: NTSC 72%
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Kết nối: VGA, HDMI
- Chuẩn treo tường: VESA 75x75mm
- Chân đế: chất liệu nhựa, điều chỉnh được góc ngả nghiêng
- Màu sắc: Trắng
- Kích thước: 23.8 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: IPS, đèn nền LED, độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Độ sáng: 250 cd/m², độ tương phản 1000:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Độ phủ màu: sRGB 99%
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Kết nối: VGA, HDMI
- Chuẩn treo tường: VESA 75x75mm
- Màu sắc: Trắng
- Kích thước: 23.8 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: IPS, đèn nền LED, độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 120Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms (GTG)
- Độ sáng: 250 cd/m², độ tương phản 1000:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Độ phủ màu: sRGB 99%
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Kết nối: VGA, HDMI
- Công suất: 30W (hoạt động), 0.5W (chế độ nghỉ)
- Kích thước: 615 x 97 x 475mm, nặng 4kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100x100mm
- Kích thước: 23.8 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: VA, đèn nền LED, độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 144Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms (GTG)
- Độ sáng: 250 cd/m², độ tương phản 3000:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Độ phủ màu: sRGB 99%
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Kết nối: VGA, HDMI
- Công suất: 30W (hoạt động), 0.5W (chế độ nghỉ)
- Kích thước: 615 x 112 x 475mm, nặng 5.55kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100x100mm
- Kích thước: 23.8 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: IPS, đèn nền LED, độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 144Hz
- Thời gian đáp ứng: 4ms (GTG)
- Độ sáng: 250 cd/m², độ tương phản 3000:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Độ phủ màu: sRGB 99%
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Kết nối: VGA, HDMI
- Công suất: 30W (hoạt động), 0.5W (chế độ nghỉ)
- Kích thước: 615 x 112 x 475mm, nặng 5.55kg
- Chuẩn treo tường: VESA 100x100mm
- Kích thước: 21.45 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: VA, độ phân giải FHD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 7ms (GTG)
- Độ sáng: 250 cd/m², độ tương phản 3000:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Thiết kế: viền siêu mỏng chỉ 2mm, tràn viền 3 cạnh — phù hợp thiết lập màn hình kép liền mạch
- Kết nối: HDMI, VGA
- Chuẩn treo tường: VESA 75x75mm hoặc 100x100mm
- Kích thước: khoảng 560 x 147 x 380mm, nặng 2.35 - 3.51kg
- Kích thước: 19.5 inch, tỷ lệ 16:9, thiết kế màn hình phẳng, viền mỏng
- Tấm nền: TN, độ phân giải 1600 x 900
- Tần số quét: 60Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
- Độ sáng: 250 cd/m² (một số nguồn ghi 220-250 cd/m²), tỷ lệ tương phản 700:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Góc nhìn: 90°(H)/65°(V)
- Kết nối: VGA, HDMI
- Công suất: 24W (hoạt động), 0.5W (chế độ nghỉ)
- Kích thước: 531 x 123 x 355mm, nặng 2.95kg (bao gồm chân đế)
- Hỗ trợ treo tường chuẩn VESA 100x100mm
- Kích thước: 27 inch, tỷ lệ 16:9
- Tấm nền: IPS, độ phân giải QHD 2K (2560x1440)
- Tần số quét: 165Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG), 1ms (MPRT)
- Độ sáng: 400 nits (một số nguồn ghi 300 nits), độ tương phản 1000:1 (một số nguồn ghi 3000:1)
- Độ phủ màu: DCI-P3 90%, sRGB 100%, hỗ trợ HDR 400
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V), hiển thị 16.7 triệu màu
- Công nghệ đồng bộ hình ảnh: tương thích cả FreeSync Premium và G-Sync
- Kết nối: HDMI, DisplayPort, jack Audio
- Thiết kế: siêu mỏng, viền mỏng phù hợp thiết lập đa màn hình, chân đế điều chỉnh độ cao linh hoạt, màu trắng thanh lịch
- Phù hợp: game thủ FPS lẫn designer/dân đồ họa cần độ chính xác màu cao
- Kích thước: 34 inch, màn hình cong, tỷ lệ 21:9
- Tấm nền: VA, đèn nền LED, độ phân giải WQHD (3440 x 1440)
- Tần số quét: 200Hz
- Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)
- Độ sáng: 400 cd/m², độ tương phản 3000:1, hiển thị 16.7 triệu màu
- Độ phủ màu: DCI-P3 90%, hỗ trợ HDR 400
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Kết nối: DisplayPort, HDMI 1.4, 2x HDMI 2.0, Type-C 65W (vừa truyền hình ảnh vừa sạc thiết bị)
- Công suất: 150W (hoạt động), 0.5W (chế độ nghỉ)
- Kích thước: 901 x 205 x 466mm, nặng 9.3kg
- Hỗ trợ treo tường chuẩn VESA 75x75mm
- Phiên bản đặc biệt: thiết kế chi tiết lấy cảm hứng từ nhân vật Denia trong game Wuthering Waves, nằm trong bộ sưu tập Razer | Wuthering Waves (collab cùng Kuro Games)
- Vẫn giữ nguyên thiết kế công thái học và phần đỡ thắt lưng tích hợp đặc trưng của dòng Iskur — hỗ trợ liên tục, ổn định, phù hợp cho các phiên chơi game/làm việc kéo dài
- Chất liệu: vải nhiều lớp, thoáng khí, cảm giác cao cấp
- Khung: kim loại
- Tay ghế: 2D
- Cơ chế ngả lưng: lên đến 152 độ
- Chân: nhôm sơn tĩnh điện
- Tải trọng tối đa: 136kg, phù hợp chiều cao 160cm - 190cm
- Đây là phiên bản "tiết kiệm" (X) của dòng Iskur V2, ít tùy chọn tùy chỉnh phức tạp hơn bản đầy đủ, nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tính công thái học
- Phiên bản đặc biệt: thiết kế skin lấy cảm hứng từ nhân vật Denia trong game Wuthering Waves, nằm trong bộ sưu tập Razer | Wuthering Waves (collab cùng Kuro Games)
- Thông số kỹ thuật, tính năng phần cứng giữ nguyên so với bản gốc
- Layout: Tenkeyless (TKL, 84 phím) — tiết kiệm không gian bàn, tối ưu diện tích rê chuột cho game FPS
- Kết nối 3 chế độ: có dây, Bluetooth (tối đa 3 thiết bị), và HyperSpeed Wireless 2.4GHz (đa thiết bị, có thể ghép nối cả chuột Razer tương thích qua cùng dongle)
- Switch: Razer Mechanical Switches Gen-3, hỗ trợ Hot-swappable (chân 3-pin/5-pin tiêu chuẩn)
- Khung: hợp kim nhôm 5052 cao cấp, plate thép top-mounted, foam tiêu âm trong PCB và case giảm tiếng vang
- Đèn: Razer Chroma RGB, tùy chỉnh 16.8 triệu màu từng phím
- Tính năng Snap Tap: ưu tiên tín hiệu phím mới nhất tức thì, hỗ trợ counter-strafing chính xác trong game FPS
- Multi-function roller + 3 phím media chuyên dụng
- Pin: dùng tới 980 giờ (chế độ tiết kiệm năng lượng), có màn hình đèn số hiển thị mức pin, sạc nhanh
- Kích thước: 363 x 153.6 x 43.5mm, nặng khoảng 974g
- Driver: Razer TriForce 50mm — thiết kế được cấp bằng sáng chế, tái tạo độc lập các dải âm cao/trung/trầm
- Kết nối: jack 3.5mm — tương thích PC, Mac, PS4, Xbox One, Nintendo Switch, thiết bị di động
- Âm thanh vòm: 7.1 Surround (giả lập, chỉ hoạt động trên Windows 10 64-bit)
- Microphone: HyperClear Cardioid — thu âm đơn hướng, khử tạp âm hiệu quả
- Thiết kế: chụp tai kín hoàn toàn, đệm tai bằng mút hoạt tính bọc vải thoáng khí + giả da sang trọng
- Trọng lượng: chỉ 240g — đeo thoải mái trong thời gian dài
- Có bộ điều chỉnh âm lượng/tắt mic ngay trên tai nghe
- Màu sắc: Hồng Quartz (Quartz Pink) — tông màu pastel nổi bật, được yêu thích bởi nhóm khách hàng nữ
- Driver: Razer TriForce 50mm — thiết kế được cấp bằng sáng chế, tái tạo độc lập các dải âm cao/trung/trầm
- Kết nối: jack 3.5mm (một số bản kèm sound card USB tùy chọn) — tương thích PC, Mac, PS4, Xbox One, Nintendo Switch, thiết bị di động
- Âm thanh vòm: 7.1 Surround (giả lập, chỉ hoạt động trên Windows 10 64-bit)
- Microphone: HyperClear Cardioid — thu âm đơn hướng, khử tạp âm hiệu quả, thiết kế mở giảm cản trở
- Thiết kế: chụp tai kín hoàn toàn, đệm tai luxury bằng mút siêu mềm mật độ cải tiến giúp giảm lực kẹp, kiểu dệt thoáng khí mới hạn chế mồ hôi và tích tụ nhiệt
- Trọng lượng: chỉ 240g — đeo thoải mái trong thời gian dài
- Màu sắc: Trắng (White) — tông màu sáng, thanh lịch
- Driver: Razer TriForce 50mm — thiết kế được cấp bằng sáng chế, tái tạo độc lập các dải âm cao/trung/trầm
- Dải tần số: 12Hz – 28kHz — thể hiện tốt cả âm trầm sâu lẫn âm cao sắc nét
- Kết nối: jack 3.5mm — tương thích PC, Mac, PS4, Xbox One, Nintendo Switch, thiết bị di động
- Âm thanh vòm: 7.1 Surround (giả lập, chỉ hoạt động trên Windows 10 64-bit)
- Microphone: HyperClear Cardioid — thu âm đơn hướng, khử tạp âm hiệu quả, giọng nói rõ ràng
- Thiết kế: khung choàng đầu bền chắc, đệm tai bằng mút hoạt tính bọc vải thoáng khí + giả da, cách âm thụ động nâng cao
- Trọng lượng: chỉ 240g — đeo thoải mái trong thời gian dài
- Màu sắc: Xanh lá (Green) — điểm nhấn nổi bật, khác biệt so với các phiên bản Đen/Trắng thông thường
- Phiên bản màu: trắng (White) — lớp vỏ được xử lý đặc biệt để hạn chế bám bẩn, ố vàng sau thời gian dài sử dụng
- Trọng lượng: 50g (nặng hơn bản Đen 1g)
- Thiết kế: công thái học đối xứng, hỗ trợ tối đa các kiểu cầm Claw, Fingertip
- Cảm biến: Razer Focus Pro 50K Optical Sensor Gen-3, độ phân giải 50.000 DPI, tốc độ theo dõi 930 IPS, gia tốc 90G, hỗ trợ Smart Tracking tự động điều chỉnh LOD theo từng loại lót chuột
- Kết nối: Razer HyperSpeed Wireless Gen 2, tần số quét thực 8.000Hz ở cả 2 chế độ có dây và không dây
- Độ trễ: nhấp chuột 0.204ms, chuyển động 0.36ms
- Công nghệ FrameSync — đồng bộ tín hiệu cảm biến với chu kỳ khung hình
- Số nút: 8 nút lập trình qua Razer Synapse
- Con lăn quang học, switch Gen-4 tuổi thọ tới 100 triệu lần nhấp
- Pin: dùng tới 180 giờ ở 1000Hz, sạc qua USB-C
- Chân: 100% PTFE
- Phiên bản màu: trắng (White) — cùng thông số kỹ thuật với bản Đen, chỉ khác tông màu ngoại hình
- Kiểu dáng: công thái học (ergonomic) biểu tượng, dành cho người thuận tay phải
- Trọng lượng: chỉ 57g (bản trắng nặng hơn bản đen 1g do lớp sơn)
- Cảm biến: Razer Focus Pro 45K Optical Sensor Gen-2, độ phân giải 45.000 DPI, tốc độ 900 IPS, gia tốc 85G
- Kết nối: có dây và không dây (Razer HyperSpeed Wireless Gen-2)
- Tần số quét: 8.000Hz (0.125ms) ở cả 2 chế độ kết nối
- Switch: Optical Mouse Switches Gen-4, độ bền 100 triệu lần nhấn
- Số nút lập trình: 6 nút
- Con lăn: quang học, 24-step
- Chân: 100% nhựa PTFE, lớp phủ matte chống trượt
- Pin: 150 giờ ở 1000Hz, 22 giờ ở 8000Hz
- Không có đèn LED RGB
- Phiên bản màu: trắng (White Edition) — cùng thông số kỹ thuật với bản Đen, chỉ khác tông màu ngoại hình
- Cảm biến: quang học PixArt PAW3328, DPI tối đa 6.400
- Thiết kế: công thái học (Ergonomic) cổ điển, dành riêng cho người thuận tay phải
- Số nút: 5 nút Hyperesponse có thể lập trình độc lập
- Phần mềm: tùy chỉnh chức năng qua Razer Synapse 3
- Đèn: LED màu xanh lá cây trên logo và con lăn
- Độ bền nút click: 10 triệu lần nhấn
- Kết nối: có dây, USB
- Phiên bản đặc biệt: thiết kế lấy cảm hứng từ nhân vật Denia trong game Wuthering Waves, nằm trong bộ sưu tập Razer | Wuthering Waves (collab cùng Kuro Games)
- Kích thước: XXL — 940 x 410 x 4mm — phủ trọn mặt bàn, không gian di chuột rộng rãi
- Bề mặt: vải dệt vi mô — giúp đường lướt chuột mượt mà, duy trì khả năng kiểm soát chính xác
- Đế: cao su bọt (foam), chống trượt, ổn định trên bàn
- Loại lót chuột: mềm (soft pad)
- Phù hợp: game thủ chuyên nghiệp hoặc bán chuyên, đặc biệt tối ưu cho chuột cảm biến quang học hiện đại và các thao tác cần độ ổn định cao
- Quà tặng kèm: mã đổi vật phẩm trong game Wuthering Waves (tùy chương trình khuyến mãi)
- Phiên bản đặc biệt: thiết kế skin lấy cảm hứng từ nhân vật Denia trong game Wuthering Waves, nằm trong bộ sưu tập Razer | Wuthering Waves (gồm 4 sản phẩm: Iskur V2 X, BlackWidow V4 TKL HyperSpeed, Viper V3 Pro SE, Gigantus V2 XXL)
- Thông số kỹ thuật và thiết kế phần cứng giữ nguyên so với bản Viper V3 Pro SE gốc
- Trọng lượng: siêu nhẹ 54g
- Thiết kế: đối xứng cho người thuận tay phải, phù hợp kiểu cầm Claw và Fingertip, bề mặt hoàn thiện Smooth-Touch
- Cảm biến: Razer Focus Pro 35K Optical Sensor Gen-2, độ phân giải 35.000 DPI, tốc độ 750 IPS, gia tốc 70G
- Kết nối: có dây (USB-A to C) và không dây qua Razer HyperSpeed Wireless Dongle (1000Hz), có thể nâng cấp lên HyperPolling 8000Hz với dongle đi kèm/mua thêm
- Switch: Razer Optical Mouse Switches Gen-3, độ bền 90 triệu lần nhấn, loại bỏ hoàn toàn double-click
- Số nút: 6 nút lập trình, bộ nhớ trong (Onboard Memory)
- Pin: dùng tới 95 giờ ở 1000Hz
- Quà tặng kèm: mã đổi vật phẩm trong game (biểu tượng/sigil giới hạn, Tinh Thạch, Tín Phiếu Shell, Lõi Năng Lượng Cao Cấp, Thuốc Cộng Hưởng Cao Cấp — tùy chương trình)
- Kiểu dáng: công thái học (ergonomic) biểu tượng, dành cho người thuận tay phải — phiên bản nâng cấp toàn diện của dòng DeathAdder đã bán ra hơn 15 triệu sản phẩm toàn cầu
- Trọng lượng: chỉ 56g (bản Đen) / 57g (bản Trắng) — chuẩn mực mới cho dòng chuột siêu nhẹ
- Cảm biến: Razer Focus Pro 45K Optical Sensor Gen-2, độ phân giải 45.000 DPI, tốc độ 900 IPS, gia tốc 85G, độ chính xác 99.8%
- Kết nối: có dây và không dây (Razer HyperSpeed Wireless Gen-2)
- Tần số quét: 8.000Hz (0.125ms) ở cả 2 chế độ kết nối
- Switch: Optical Mouse Switches Gen-4, độ bền 100 triệu lần nhấn
- Số nút lập trình: 6 nút
- Con lăn: quang học, 24-step, cải tiến mượt mà hơn
- Tính năng phần mềm nâng cao: Dynamic Sensitivity, Mouse Rotation, Sensitivity Matcher qua Razer Synapse
- Chân: 100% nhựa PTFE, lớp phủ matte chống trượt
- Pin: 150 giờ ở 1000Hz, 22 giờ ở 8000Hz
- Không có đèn LED RGB, không kết nối dock, không con lăn nghiêng
- Vật liệu: ứng dụng vật liệu thân thiện môi trường
- Trọng lượng: siêu nhẹ 49g (bản Đen), 50g (bản Trắng)
- Cảm biến: Razer Focus Pro 50K Optical Sensor Gen-3, độ phân giải 50.000 DPI, tốc độ theo dõi 930 IPS, gia tốc 90G
- Kết nối: Razer HyperSpeed Wireless Gen 2 — tần số quét thực 8.000Hz ở cả 2 chế độ có dây và không dây, sạc qua USB-C
- Độ trễ: nhấp chuột chỉ 0.204ms, chuyển động 0.36ms — nhanh gấp 2.5 lần thế hệ trước
- Công nghệ FrameSync — đồng bộ tín hiệu cảm biến với chu kỳ khung hình hiển thị (nâng cấp từ Motion Sync)
- Số nút: 8 nút lập trình qua Razer Synapse, lưu profile mang theo được
- Con lăn: quang học, bền và ổn định gấp 3.3 lần so với con lăn cơ học truyền thống
- Switch: kiến trúc mới, tuổi thọ tới 100 triệu lần nhấp
- Pin: dùng tới 180 giờ ở 1000Hz, hoặc 45 giờ ở 8000Hz
- Chân: 100% PTFE, giảm ma sát tối đa
- Bề mặt: phủ vật liệu cao cấp, mịn nhưng vẫn bám tay, hạn chế trơn trượt do mồ hôi