- Hãng: Samsung, dòng 990 EVO Plus
- Mã sản phẩm: MZ-V9S1T0BW
- Dung lượng: 1TB
- Form factor: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4.0 x4 / Gen5.0 x2, chuẩn NVMe 2.0
- Bộ nhớ NAND: Samsung V-NAND thế hệ 8 (236 lớp)
- Controller: Samsung in-house, tiến trình 5nm, tản nhiệt phủ niken
- Tốc độ đọc tối đa: 7.250 MB/s (nhanh hơn 50% so với 990 EVO)
- Tốc độ ghi tối đa: 6.300 MB/s
- Random Read/Write IOPS: 850.000 / 1.350.000 IOPS
- Công nghệ: Intelligent TurboWrite 2.0, HMB (Host Memory Buffer, không dùng DRAM), tiết kiệm điện hơn 73% so với 990 EVO
- Bảo mật: Mã hóa AES 256-bit, hỗ trợ TCG/Opal
- Độ bền: TBW 600TB, MTBF 1.500.000 giờ
- Phần mềm: Samsung Magician (di chuyển dữ liệu, theo dõi tình trạng ổ, tối ưu hiệu suất)
- Tương thích: PC, laptop, NAS, PlayStation 5
- Kích thước: 80.15 x 22.15 x 2.38mm
- Hãng: Western Digital (WD), dòng Black SN7100
- Mã sản phẩm: WDS100T4X0E
- Dung lượng: 1TB
- Form factor: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4 x4, chuẩn NVMe
- Bộ nhớ NAND: 3D TLC NAND thế hệ mới của SanDisk/WD
- Tốc độ đọc tối đa: 7.250 MB/s
- Tốc độ ghi tối đa: 6.900 MB/s
- Random Read/Write IOPS: 1.000.000 / 1.400.000 IOPS
- Công nghệ: DRAM-less sử dụng Host Memory Buffer (HMB) - đạt tốc độ gần bằng ổ có DRAM nhưng tiết kiệm điện hơn tới 100% so với thế hệ trước (SN770)
- Độ bền: TBW 600TB
- Phần mềm: WD_BLACK Dashboard (theo dõi tình trạng, tối ưu hiệu suất, cập nhật firmware) - chỉ hỗ trợ Windows
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 85°C
- Ứng dụng: Gaming PC, laptop gaming, máy chơi game cầm tay, mở rộng lưu trữ PS5, dựng phim, AI
- Hãng: Essential-X — thương hiệu tiêu dùng (consumer brand) của Exascend (Mỹ), được phân phối chính thức tại Việt Nam bởi XTREND Distribution
- Dòng sản phẩm SSD Essential-X gồm cả chuẩn PCIe và SATA, form factor M.2 và 2.5"
- Dung lượng SSD Essential-X có tới 1TB
- Công nghệ: 3D NAND Flash
- Hãng: ADATA, dòng Ultimate SU650
- Mã sản phẩm: ASU650SS-256GT-R
- Dung lượng: 256GB
- Form factor: 2.5 inch
- Giao diện: SATA III (6Gb/s)
- Bộ nhớ NAND: 3D NAND
- Tốc độ đọc tối đa: 520 MB/s
- Tốc độ ghi tối đa: 450 MB/s
- MTBF: 2.000.000 giờ
- Công nghệ: SLC Caching (tăng tốc độ truyền tải), ECC (sửa lỗi nâng cao)
- Chống sốc/rung: chịu được 1500G/0.5ms
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C – 70°C
- Phần mềm đi kèm: ADATA SSD Toolbox, Migration Utility (hỗ trợ di chuyển dữ liệu từ HDD sang SSD)
- Hãng: Hiksemi (Hikvision Storage), dòng WAVE(P)
- Mã sản phẩm: HS-SSD-WAVE(P) 512G
- Dung lượng: 512GB
- Form factor: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen3 x4, chuẩn NVMe
- Bộ nhớ NAND: 3D NAND
- Tốc độ đọc tối đa: 2.500 MB/s
- Tốc độ ghi tối đa: 1.025 MB/s
- Tính năng: Không có bộ phận cơ khí, chống sốc, chống rơi nhờ điều khiển bằng chip điện tử
- Ứng dụng: Phù hợp cho PC, laptop, máy chơi game
- Hãng: ADATA, dòng LEGEND 710
- Mã sản phẩm: ALEG-710-256GCS
- Dung lượng: 256GB
- Form factor: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen3 x4, chuẩn NVMe 1.4
- Bộ nhớ NAND: 3D NAND
- Tốc độ đọc tối đa: 2.100 MB/s (một số nguồn VN ghi 2.400MB/s — có chênh lệch nhẹ giữa các nguồn quốc tế và VN)
- Tốc độ ghi tối đa: 1.000 MB/s
- Random Read/Write IOPS: 90.000 / 150.000 IOPS
- Tản nhiệt: Có tích hợp sẵn (thiết kế màu xanh vương giả, viền vàng)
- Công nghệ: Bộ nhớ đệm SLC, hỗ trợ HMB, mã hóa AES 256-bit, LDPC ECC
- Độ bền: TBW ~65TB (ước tính theo tỷ lệ dung lượng so với bản 512GB)
- Hãng: ADATA, dòng LEGEND 710
- Mã sản phẩm: ALEG-710-512GCS
- Dung lượng: 512GB
- Form factor: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen3 x4, chuẩn NVMe 1.4
- Bộ nhớ NAND: 3D NAND
- Controller: Realtek RTS5766DL
- Tốc độ đọc tối đa: 2.400 MB/s
- Tốc độ ghi tối đa: 1.800 MB/s (theo datasheet chính hãng ADATA — một số nhà bán lẻ VN ghi 1.000MB/s, có chênh lệch giữa các nguồn, nên kiểm tra lại nếu cần công bố chính xác tuyệt đối)
- Random Read/Write IOPS: 90.000 / 150.000 IOPS
- Tản nhiệt: Có tích hợp sẵn, giảm nhiệt độ tới 15%
- Công nghệ: Hỗ trợ HMB (Host Memory Buffer), mã hóa AES 256-bit, LDPC ECC
- Độ bền: TBW 130TB, chịu sốc 1500G/0.5ms
- Kích thước: 80 x 22 x 2.15mm (không tản nhiệt) / dày hơn khi có tản nhiệt
- Mô tả tóm tắt: Ổ cứng SSD 512G SSTC Oceanic Whitetip M.2 NVMe PCle Gen3x4 (SSTC-PHI-E12) 512GB .
- Dung Lượng : 512Gb.
- Form Factor: M.2 2280.
- Tốc độ đọc : up to 3200MB/s.
- Tốc độ ghi : up to 1000 MB/s.
- Random Đọc/Ghi IOPS: up to 200K/20K.
- Cổng giao tiếp : PCI-Express 3.0 x4 .
- NAND: 3D TLC.
- Nhiệt độ hoạt động: 0~70℃.
- Nhiệt độ bảo quản: -40~85℃